Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

MLP Academics Heidelberg
12
23
25
24
84

BG Gottingen
19
18
12
25
74
31
41
37
49
158
Chi tiết
4Q (84 - 74)

39'50''
84 - 74
+1
39'50''
83 - 74
+3
39'22''
80 - 74
+3
39'01''
77 - 74
+2
38'03''
77 - 72
+2
37'22''
75 - 72
+2
37'03''
75 - 70
+2
36'23''
73 - 70
+3
35'50''
73 - 67
+3
35'14''
73 - 64
+3
35'01''
73 - 61
+1
35'01''
72 - 61
+1
34'59''
71 - 61
+1
34'59''
71 - 60
+2
34'37''
71 - 58
+3
34'13''
68 - 58
+2
34'09''
68 - 56
+1
34'09''
68 - 55
+1
33'56''
68 - 54
+2
33'10''
66 - 54
+2
32'34''
64 - 54
+1
32'34''
63 - 54
+1
31'39''
62 - 54
+1
31'39''
62 - 53
+1
31'10''
62 - 52
+2
30'46''
60 - 52
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

2.10
1.68
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSNP Dome (Heidelberg, Germany)





