Đang tải
back
Israel - Super League
Maccabi Rishon
64 - 94
Bnei Herzliya Basket
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Maccabi Rishon
21
12
10
21
64
Bnei Herzliya Basket
10
24
30
30
94
31
36
40
51
158
Thống kê cầu thủ
Maurice Watson
13
PTS
23
Shawn Dawson

Maurice Watson

Shawn Dawson

Chi tiết
4Q (64 - 94)

39'25''

64 - 94

+2

39'03''

62 - 94

+2

38'53''

60 - 94

+2

38'16''

58 - 94

+3

37'55''

55 - 94

+3

37'32''

55 - 91

+3

36'57''

52 - 91

+1

36'57''

51 - 91

+1

36'25''

50 - 91

+3

36'10''

50 - 88

+1

36'10''

49 - 88

+1

35'41''

48 - 88

+2

34'39''

48 - 86

+2

34'22''

48 - 84

+2

34'01''

48 - 82

+1

34'01''

47 - 82

+1

33'45''

46 - 82

+3

33'00''

46 - 79

+3

32'38''

46 - 76

+3

32'14''

43 - 76

+2

31'45''

43 - 74

+2

31'28''

43 - 72

+2

31'05''

43 - 70

+3

30'46''

43 - 67

+1

30'52''

43 - 66

+2
Tỷ lệ cược
  • 1
  • 2
1.76
1.99
Xếp hạng trước trận
Thông tin trận đấu
venue Địa điểm
Bet Maccabi Hall (Rishon LeZion, Israel)