Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Melbourne United
19
29
20
24
92

Cairns Taipans
18
21
14
27
80
37
50
34
51
172
Chi tiết
4Q (92 - 80)

39'48''
92 - 80
+3
39'39''
92 - 77
+2
39'14''
90 - 77
+3
39'07''
90 - 74
+1
39'05''
89 - 74
+1
39'05''
89 - 73
+1
38'42''
89 - 72
+3
37'40''
89 - 69
+2
37'27''
87 - 69
+3
37'07''
84 - 69
+1
36'45''
83 - 69
+1
36'45''
82 - 69
+1
36'14''
81 - 69
+2
35'42''
81 - 67
+3
35'24''
81 - 64
+2
35'06''
79 - 64
+3
34'32''
79 - 61
+3
34'07''
76 - 61
+2
33'21''
74 - 61
+2
32'57''
74 - 59
+1
32'46''
74 - 58
+2
32'21''
72 - 58
+3
32'10''
72 - 55
+2
30'58''
70 - 55
+1
30'58''
70 - 54
+1
30'15''
70 - 53
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.10
6.20
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmJohn Cain Arena (Melbourne, Australia)




