Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Melbourne United
34
21
34
25
114

New Zealand Breakers
15
18
22
27
82
49
39
56
52
196
Chi tiết
4Q (114 - 82)

39'30''
114 - 82
+1
38'20''
114 - 81
+2
37'55''
112 - 81
+1
37'55''
112 - 80
+2
37'13''
112 - 78
+1
36'52''
111 - 78
+2
36'41''
109 - 78
+2
36'25''
109 - 76
+3
35'43''
106 - 76
+1
35'43''
105 - 76
+1
35'35''
104 - 76
+2
35'16''
104 - 74
+2
34'43''
102 - 74
+3
34'34''
99 - 74
+3
34'01''
99 - 71
+3
33'22''
99 - 68
+2
32'48''
99 - 66
+3
32'29''
96 - 66
+3
32'16''
96 - 63
+2
32'10''
94 - 63
+1
32'10''
93 - 63
+2
31'50''
91 - 63
+2
31'31''
91 - 61
+2
31'13''
89 - 61
+3
31'05''
89 - 58
+1
30'33''
89 - 57
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.49
2.50
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
1W 4L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmJohn Cain Arena (Melbourne, Australia)




