Đang tải
back
USA - NBA
Memphis Grizzlies
118 - 104
Dallas Mavericks
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Memphis Grizzlies
34
40
28
16
118
Dallas Mavericks
24
27
29
24
104
58
67
57
40
222
Thống kê cầu thủ
Ja Morant
21
PTS
18
Max Christie

Ja Morant

Max Christie

Chi tiết
4Q (118 - 104)

47'30''

118 - 104

Naji Marshall

+2

46'39''

118 - 102

Cedric Coward

+3

45'29''

115 - 102

Naji Marshall

+2

45'04''

115 - 100

Naji Marshall

+3

44'22''

115 - 97

Jaylen Wells

+1

43'56''

114 - 97

Brandon Williams

+2

43'06''

114 - 95

Moussa Cisse

+2

42'45''

114 - 93

Cedric Coward

+1

42'45''

113 - 93

Cedric Coward

+1

40'45''

112 - 93

Cam Spencer

+2

40'26''

110 - 93

P.J. Washington Jr.

+3

39'48''

110 - 90

Ryan Nembhard

+2

38'34''

110 - 88

Ryan Nembhard

+2

38'18''

110 - 86

Ja Morant

+1

38'18''

109 - 86

Ja Morant

+1

37'22''

105 - 83

Moussa Cisse

+1

37'47''

108 - 86

Cam Spencer

+3

37'32''

105 - 86

Max Christie

+3

37'22''

105 - 82

Moussa Cisse

+2

36'38''

105 - 80

Cam Spencer

+3
Tỷ lệ cược
  • 1
  • 2
1.59
2.27
Xếp hạng trước trận
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
venue Địa điểm
FedExForum (Memphis, USA)