Đang tải
back
USA - NBA
Miami Heat
106 - 102
Dallas Mavericks
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Miami Heat
20
32
28
26
106
Dallas Mavericks
19
25
28
30
102
39
57
56
56
208
Thống kê cầu thủ
Tyler Herro
24
PTS
27
P.J. Washington Jr.

Tyler Herro

P.J. Washington Jr.

Chi tiết
4Q (106 - 102)

47'56''

106 - 102

Bam Adebayo

+1

47'56''

105 - 102

Bam Adebayo

+1

47'17''

104 - 102

Tyler Herro

+2

46'55''

102 - 102

Cooper Flagg

+1

46'55''

102 - 101

Cooper Flagg

+1

46'02''

102 - 100

P.J. Washington Jr.

+2

45'34''

102 - 98

Kel'el Ware

+2

45'15''

100 - 98

Cooper Flagg

+2

44'07''

100 - 96

Pelle Larsson

+2

43'37''

98 - 96

Tyler Herro

+2

43'27''

96 - 96

Daniel Gafford

+2

43'05''

96 - 94

Jaime Jaquez Jr.

+1

42'52''

95 - 94

P.J. Washington Jr.

+3

42'37''

95 - 91

Davion Mitchell

+2

42'17''

93 - 91

Ryan Nembhard

+2

42'03''

93 - 89

Tyler Herro

+2

41'12''

91 - 89

Max Christie

+3

40'51''

91 - 86

Max Christie

+2

40'03''

91 - 84

Simone Fontecchio

+1

40'03''

90 - 84

Simone Fontecchio

+2

39'44''

88 - 84

Cooper Flagg

+2

39'26''

88 - 82

Jaime Jaquez Jr.

+2

39'17''

86 - 82

Bam Adebayo

+1

39'15''

85 - 82

Klay Thompson

+3

39'02''

85 - 79

Bam Adebayo

+2

38'50''

83 - 79

Klay Thompson

+3

38'21''

83 - 76

P.J. Washington Jr.

+2

38'01''

83 - 74

Daniel Gafford

+2

36'38''

83 - 72

Keshad Johnson

+3
Tỷ lệ cược
  • 1
  • 2
1.40
2.80
Xếp hạng trước trận
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venue Địa điểm
Kaseya Center (Miami, USA)