Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Mitteldeutscher BC
30
21
15
23
89

Niners Chemnitz
31
24
22
19
96
61
45
37
42
185
Chi tiết
4Q (89 - 96)

39'36''
89 - 96
+1
39'23''
89 - 95
+2
39'08''
89 - 93
+1
38'20''
88 - 93
+2
37'28''
86 - 93
+2
36'20''
84 - 93
+2
36'02''
82 - 93
+3
35'50''
79 - 93
+2
35'31''
79 - 91
+2
34'29''
77 - 91
+1
34'27''
77 - 90
+3
33'58''
77 - 87
+3
33'43''
74 - 87
+2
32'56''
74 - 85
+2
32'34''
72 - 85
+1
32'34''
71 - 85
+1
32'13''
70 - 85
+2
31'17''
70 - 83
+1
31'17''
70 - 82
+2
30'46''
70 - 80
+3
30'33''
70 - 77
+1
30'33''
69 - 77
+1
30'09''
68 - 77
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
2.75

1.41
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadthalle Weissenfels (Weissenfels, Germany)




