Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Montenegro
27
13
10
21
71

Lithuania
26
22
18
25
91
53
35
28
46
162
Chi tiết
4Q (71 - 91)

39'59''
71 - 91
+2
39'56''
71 - 89
+2
39'52''
69 - 89
+2
39'13''
69 - 87
+2
38'29''
69 - 85
+1
38'29''
68 - 85
+1
38'04''
67 - 85
+2
37'49''
67 - 83
+2
37'00''
65 - 83
+2
36'41''
65 - 81
+1
36'41''
64 - 81
+1
36'32''
63 - 81
+2
36'10''
63 - 79
+1
36'10''
62 - 79
+1
35'49''
61 - 79
+3
35'10''
61 - 76
+2
34'53''
61 - 74
+1
34'53''
60 - 74
+1
34'09''
59 - 74
+2
33'52''
57 - 74
+2
32'50''
57 - 72
+3
32'25''
54 - 72
+1
32'25''
53 - 72
+1
31'57''
52 - 72
+2
31'35''
50 - 72
+2
30'50''
50 - 70
+2
30'23''
50 - 68
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
4W 1L
Kết quả
5W 0L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons





