Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Nanterre 92
24
23
26
29
102

SIG Strasbourg
19
27
16
26
88
43
50
42
55
190
Chi tiết
4Q (102 - 88)

39'59''
102 - 88
+3
39'38''
99 - 88
+2
39'20''
97 - 88
+2
39'11''
97 - 86
+3
37'54''
94 - 86
+2
37'25''
94 - 84
+2
37'01''
94 - 82
+2
36'30''
92 - 82
+1
36'30''
92 - 81
+1
36'05''
92 - 80
+3
35'40''
89 - 80
+3
35'23''
89 - 77
+2
35'04''
87 - 77
+3
34'27''
84 - 77
+2
33'53''
82 - 77
+2
33'31''
80 - 77
+2
33'01''
80 - 75
+3
32'30''
80 - 72
+2
31'55''
80 - 70
+3
31'34''
77 - 70
+3
31'21''
77 - 67
+1
31'04''
76 - 67
+1
31'04''
76 - 66
+1
31'04''
76 - 65
+1
30'39''
76 - 64
+2
30'20''
76 - 62
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.48
2.55
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalais des Sports de Nanterre (Nanterre, France)




