Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Nebraska Cornhuskers
21
25
46

Michigan Wolverines
25
24
49
46
49
95
Chi tiết
FT (46 - 49)

39'59''
46 - 49
+1
39'59''
46 - 48
+1
39'59''
46 - 47
+1
39'59''
45 - 47
+1
39'59''
44 - 47
+1
39'59''
44 - 46
+1
38'38''
44 - 45
+3
36'08''
41 - 45
+1
36'08''
40 - 45
+1
35'41''
39 - 45
+3
35'04''
39 - 42
+2
34'01''
39 - 40
+3
33'39''
39 - 37
+2
31'17''
37 - 37
+2
28'50''
35 - 37
+2
28'11''
35 - 35
+3
26'20''
35 - 32
+2
25'27''
33 - 32
+3
24'49''
30 - 32
+1
24'35''
29 - 32
+1
24'35''
29 - 31
+1
24'12''
29 - 30
+2
23'47''
27 - 30
+2
23'36''
27 - 28
+2
23'06''
25 - 28
+3
22'49''
25 - 25
+2
21'10''
23 - 25
+1
21'10''
22 - 25
+1
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.85

1.88
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmPinnacle Bank Arena (Lincoln, USA)



