Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

New Zealand Breakers
22
24
31
21
98

Cairns Taipans
25
18
18
26
87
47
42
49
47
185
Chi tiết
4Q (98 - 87)

39'59''
98 - 87
+3
39'05''
98 - 84
+2
38'49''
96 - 84
+2
38'38''
96 - 82
+2
38'15''
94 - 82
+3
38'01''
94 - 79
+2
37'40''
92 - 79
+2
37'29''
92 - 77
+2
37'10''
90 - 77
+1
37'10''
90 - 76
+1
36'52''
90 - 75
+2
36'33''
88 - 75
+2
35'47''
88 - 73
+2
35'34''
86 - 73
+1
35'34''
86 - 72
+2
35'19''
86 - 70
+2
35'02''
84 - 70
+3
34'07''
81 - 70
+1
34'07''
81 - 69
+1
33'16''
81 - 68
+2
32'33''
79 - 68
+2
31'19''
79 - 66
+2
30'35''
79 - 64
+3
30'10''
79 - 61
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.41
2.75
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSpark Arena (Auckland, New Zealand)




