Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Oklahoma City Thunder
14
38
31
21
104

Indiana Pacers
16
22
26
21
85
30
60
57
42
189
Chi tiết
4Q (104 - 85)

39'56''
104 - 85
Steven Ashworth
+2
39'22''
104 - 83
Hunter Maldonado
+2
39'13''
104 - 81
Ty Brewer
+2
38'33''
102 - 81
Jazian Gortman
+2
37'13''
100 - 81
Johnny Furphy
+2
37'05''
100 - 79
Erik Reynolds
+2
36'43''
98 - 79
Enrique Freeman
+3
36'10''
98 - 76
Taelon Peter
+3
36'01''
98 - 73
Jazian Gortman
+2
35'46''
96 - 73
Johnny Furphy
+2
34'16''
96 - 71
Hason Ward
+2
33'11''
94 - 71
Brooks Barnhizer
+2
32'54''
92 - 71
Ajay Mitchell
+1
32'54''
91 - 71
Malevy Leons
+2
32'35''
89 - 71
Chris Youngblood
+3
32'18''
86 - 71
Robert Baker
+1
32'18''
86 - 70
Robert Baker
+2
30'50''
86 - 68
Kam Jones
+2
30'27''
86 - 66
Chris Youngblood
+1
30'27''
85 - 66
Chris Youngblood
+2
30'10''
83 - 66
Robert Baker
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.52
2.42
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmCox Pavilion (Las Vegas, USA)


