Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Oklahoma City Thunder
27
37
39
19
122

LA Clippers
33
22
28
18
101
60
59
67
37
223
Chi tiết
4Q (122 - 101)

47'18''
122 - 101
Aaron Wiggins
+2
47'02''
120 - 101
Isaiah Joe
+3
46'47''
117 - 101
Aaron Wiggins
+1
45'39''
116 - 101
Brook Lopez
+1
44'24''
116 - 100
Brook Lopez
+3
44'07''
116 - 97
Ajay Mitchell
+2
43'44''
114 - 97
John Collins
+2
43'17''
114 - 95
John Collins
+1
42'48''
114 - 94
Kris Dunn
+2
41'46''
114 - 92
Ajay Mitchell
+2
41'06''
112 - 92
John Collins
+2
40'05''
112 - 90
Ajay Mitchell
+2
39'46''
110 - 90
Nicolas Batum
+3
38'54''
110 - 87
Bogdan Bogdanovic
+2
38'17''
110 - 85
Ajay Mitchell
+3
37'20''
107 - 85
Jalen Williams
+2
36'41''
105 - 85
Brook Lopez
+2
36'21''
105 - 83
Jalen Williams
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.06
7.60
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPaycom Center (Oklahoma City, USA)





