Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Oklahoma City Thunder
39
29
26
34
128

Orlando Magic
14
27
27
24
92
53
56
53
58
220
Chi tiết
4Q (128 - 92)

47'32''
128 - 92
Jett Howard
+2
47'06''
128 - 90
Noah Penda
+1
47'06''
128 - 89
Noah Penda
+2
46'59''
128 - 87
Isaiah Joe
+3
46'40''
125 - 87
Noah Penda
+2
45'56''
125 - 85
Aaron Wiggins
+2
45'15''
123 - 85
Chris Youngblood
+2
44'21''
121 - 85
Ousmane Dieng
+2
43'23''
119 - 85
Jett Howard
+2
42'44''
119 - 83
Kenrich Williams
+1
42'44''
118 - 83
Kenrich Williams
+1
42'10''
117 - 83
Noah Penda
+3
41'16''
117 - 80
Luguentz Dort
+3
40'51''
114 - 80
Isaiah Joe
+3
40'14''
111 - 80
Chet Holmgren
+2
39'51''
109 - 80
Isaiah Joe
+2
39'18''
107 - 80
Chet Holmgren
+2
38'47''
105 - 80
Moritz Wagner
+3
38'30''
105 - 77
Chet Holmgren
+2
38'17''
103 - 77
Cason Wallace
+1
38'17''
102 - 77
Cason Wallace
+2
38'08''
100 - 77
Desmond Bane
+3
37'53''
100 - 74
Isaiah Hartenstein
+2
37'38''
98 - 74
Jett Howard
+3
37'26''
98 - 71
Isaiah Joe
+3
37'05''
95 - 71
Isaiah Hartenstein
+1
36'51''
94 - 71
Jalen Suggs
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.24
3.85
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmPaycom Center (Oklahoma City, USA)





