Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Palestine
12
16
18
20
66

Saudi Arabia
16
20
15
22
73
28
36
33
42
139
Chi tiết
4Q (66 - 73)

39'58''
66 - 73
+3
39'43''
63 - 73
+1
39'43''
63 - 72
+1
39'29''
63 - 71
+1
39'28''
62 - 71
+1
39'15''
61 - 71
+3
38'20''
61 - 68
+3
37'28''
58 - 68
+2
37'16''
58 - 66
+3
36'38''
55 - 66
+2
36'20''
53 - 66
+2
36'06''
53 - 64
+2
35'36''
51 - 64
+1
35'09''
51 - 63
+3
34'37''
51 - 60
+1
34'37''
51 - 59
+2
34'09''
51 - 57
+2
33'48''
49 - 57
+3
32'42''
49 - 54
+1
32'02''
49 - 53
+1
32'02''
48 - 53
+2
30'39''
46 - 53
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
3.85

1.23
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
1W 4L
Kết quả
2W 3L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss


