Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Pallacanestro Brescia
29
21
17
26
93

Pallacanestro Trieste 2004
23
24
21
22
90
52
45
38
48
183
Chi tiết
4Q (93 - 90)

39'56''
93 - 90
+1
39'55''
92 - 90
+3
39'43''
92 - 87
+2
39'20''
90 - 87
+1
39'11''
90 - 86
+1
38'52''
89 - 86
+2
38'27''
89 - 84
+1
38'06''
89 - 83
+2
37'37''
87 - 83
+2
37'21''
85 - 83
+1
37'21''
85 - 82
+1
36'32''
85 - 81
+1
36'32''
84 - 81
+1
36'32''
83 - 81
+1
36'05''
82 - 81
+3
35'55''
82 - 78
+3
35'20''
79 - 78
+3
35'04''
76 - 78
+2
34'39''
76 - 76
+2
34'09''
74 - 76
+1
34'09''
74 - 75
+2
33'50''
74 - 73
+2
32'50''
72 - 73
+3
32'32''
72 - 70
+1
32'32''
71 - 70
+1
32'32''
70 - 70
+1
31'31''
69 - 70
+2
31'16''
69 - 68
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.38
2.90
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalaLeonessa (Brescia, Italy)




