Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Pallacanestro Roseto
23
28
15
20
86
Ueb Cividale
21
26
21
21
89
44
54
36
41
175
Chi tiết
4Q (86 - 89)

39'50''
86 - 89
+1
39'43''
86 - 88
+2
39'43''
84 - 88
+3
39'43''
81 - 88
+2
38'45''
81 - 86
+2
38'00''
79 - 86
+2
37'47''
77 - 86
+3
37'07''
77 - 83
+3
36'16''
77 - 80
+2
36'01''
75 - 80
+1
35'27''
75 - 79
+2
34'45''
73 - 79
+1
34'45''
73 - 78
+1
34'21''
73 - 77
+2
33'37''
71 - 77
+2
32'11''
71 - 75
+3
31'59''
68 - 75
+3
31'38''
68 - 72
+2
31'25''
66 - 72
+1
30'18''
66 - 71
+1
30'18''
66 - 70
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
2.05

1.72
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalaMaggetti (Teramo, Italy)



