Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Panathinaikos BC
25
23
15
23
86

BC AEK Athens
18
19
29
19
85
43
42
44
42
171
Chi tiết
4Q (86 - 85)

39'48''
86 - 85
+1
39'48''
85 - 85
+1
39'09''
84 - 85
+3
38'57''
81 - 85
+2
38'30''
81 - 83
+2
38'16''
79 - 83
+1
37'38''
79 - 82
+3
37'07''
79 - 79
+2
36'09''
79 - 77
+1
36'09''
78 - 77
+1
35'10''
77 - 77
+3
34'33''
77 - 74
+3
34'15''
74 - 74
+2
34'02''
74 - 72
+3
33'37''
71 - 72
+3
33'14''
68 - 72
+2
32'56''
68 - 70
+1
32'54''
67 - 70
+2
32'41''
65 - 70
+2
31'47''
65 - 68
+2
30'26''
65 - 66
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.09
6.60
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
5W 0L
Kết quả
4W 1L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmTelekom Center Athens (Athens, Greece)





