Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Panathinaikos BC
15
18
33
23
89

BC Olympiakos Piraeus
20
21
30
23
94
35
39
63
46
183
Chi tiết
4Q (89 - 94)

39'56''
89 - 94
+2
39'50''
87 - 94
+2
39'18''
87 - 92
+1
39'18''
86 - 92
+1
39'05''
85 - 92
+3
38'35''
85 - 89
+2
37'41''
85 - 88
+3
37'26''
85 - 85
+1
37'26''
84 - 85
+1
36'59''
83 - 85
+3
36'39''
83 - 82
+1
36'39''
82 - 82
+1
36'13''
81 - 82
+1
35'59''
81 - 81
+2
34'57''
79 - 81
+3
33'54''
76 - 81
+2
33'31''
76 - 79
+3
32'58''
73 - 79
+2
32'34''
71 - 79
+2
32'29''
71 - 77
+1
32'03''
71 - 76
+3
31'36''
71 - 73
+2
31'18''
69 - 73
+2
30'45''
69 - 71
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.48

2.55
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmTelekom Center Athens (Athens, Greece)





