Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Perth Wildcats
21
27
23
22
93
Brisbane Bullets
26
30
24
30
110
47
57
47
52
203
Chi tiết
4Q (93 - 110)

39'59''
93 - 110
+2
38'46''
91 - 110
+2
38'29''
89 - 110
+1
38'08''
89 - 109
+3
38'03''
86 - 109
+2
37'41''
86 - 107
+1
37'41''
86 - 106
+1
37'10''
86 - 105
+2
36'40''
86 - 103
+3
36'06''
86 - 100
+1
36'06''
85 - 100
+1
35'35''
84 - 100
+3
35'06''
81 - 100
+2
34'44''
81 - 98
+1
34'44''
80 - 98
+1
34'44''
80 - 97
+2
34'36''
78 - 97
+1
34'36''
78 - 96
+1
34'11''
78 - 95
+3
34'02''
75 - 95
+2
33'46''
75 - 93
+1
33'46''
75 - 92
+1
33'08''
75 - 91
+2
32'31''
75 - 89
+2
32'24''
75 - 87
+2
31'34''
75 - 85
+1
31'34''
74 - 85
+1
31'10''
73 - 85
+2
30'38''
73 - 83
+3
30'01''
73 - 80
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.26

3.60
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
1W 4L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmRAC Arena (Perth, Australia)





