Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Perth Wildcats
10
34
23
25
92

Illawarra Hawks
20
23
13
28
84
30
57
36
53
176
Chi tiết
4Q (92 - 84)

39'51''
92 - 84
+3
39'46''
92 - 81
+1
39'39''
91 - 81
+2
39'09''
91 - 79
+2
39'00''
91 - 77
+3
38'43''
88 - 77
+1
38'33''
87 - 77
+2
38'13''
87 - 75
+2
37'46''
87 - 73
+3
37'26''
84 - 73
+2
36'58''
84 - 71
+1
36'49''
84 - 70
+1
35'24''
83 - 70
+3
34'48''
83 - 67
+1
34'48''
82 - 67
+1
34'28''
81 - 67
+1
34'28''
81 - 66
+1
34'11''
81 - 65
+1
34'11''
80 - 65
+1
33'42''
79 - 65
+1
33'42''
79 - 64
+1
32'39''
79 - 63
+2
32'26''
77 - 62
+2
32'04''
77 - 60
+2
32'04''
75 - 60
+1
32'04''
75 - 59
+1
31'23''
75 - 58
+2
31'06''
73 - 58
+1
30'48''
72 - 58
+3
30'38''
69 - 58
+2
30'13''
69 - 56
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.58
2.28
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmRAC Arena (Perth, Australia)



