Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
31
31
29
24
115

Cleveland Cavaliers
31
24
29
33
117
62
55
58
57
232
Chi tiết
4Q (115 - 117)

47'55''
115 - 117
Evan Mobley
+2
47'51''
115 - 115
Tyrese Maxey
+2
47'37''
113 - 115
Evan Mobley
+1
46'55''
113 - 114
De'Andre Hunter
+2
46'10''
113 - 112
Tyrese Maxey
+1
46'10''
112 - 112
Tyrese Maxey
+1
46'01''
111 - 112
Jaylon Tyson
+3
45'25''
111 - 109
De'Andre Hunter
+2
45'01''
111 - 107
Jaylon Tyson
+3
44'07''
111 - 104
Tyrese Maxey
+2
43'44''
109 - 104
Evan Mobley
+2
43'29''
109 - 102
Joel Embiid
+2
43'01''
107 - 102
Kelly Oubre Jr.
+3
42'50''
104 - 102
Tyrese Maxey
+2
42'07''
102 - 102
De'Andre Hunter
+3
41'41''
102 - 99
Jaylon Tyson
+2
40'53''
102 - 97
Jarrett Allen
+2
39'59''
102 - 95
Donovan Mitchell
+3
39'46''
102 - 92
Quentin Grimes
+2
39'26''
100 - 92
Tyrese Proctor
+3
39'13''
100 - 89
Paul George
+2
37'45''
98 - 89
Quentin Grimes
+2
37'17''
96 - 89
Paul George
+2
36'51''
94 - 89
Tyrese Proctor
+2
36'37''
94 - 87
VJ Edgecombe
+3
36'18''
91 - 87
Donovan Mitchell
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.79

1.96
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmXfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)




