Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
34
29
27
25
115

Indiana Pacers
31
27
32
15
105
65
56
59
40
220
Chi tiết
4Q (115 - 105)

47'23''
115 - 105
Joel Embiid
+2
46'19''
113 - 105
Paul George
+1
46'19''
112 - 105
Paul George
+2
45'46''
110 - 105
Quentin Grimes
+1
45'46''
109 - 105
Quentin Grimes
+1
45'24''
108 - 105
Jay Huff
+3
45'04''
108 - 102
Joel Embiid
+1
45'04''
107 - 102
Joel Embiid
+2
44'43''
105 - 102
Paul George
+1
44'17''
104 - 102
Dominick Barlow
+2
43'38''
102 - 102
Dominick Barlow
+1
43'38''
101 - 102
Dominick Barlow
+1
43'15''
100 - 102
Ethan Thompson
+1
43'15''
100 - 101
Ethan Thompson
+1
42'40''
100 - 100
Joel Embiid
+1
41'23''
99 - 100
VJ Edgecombe
+1
40'53''
98 - 100
VJ Edgecombe
+1
39'57''
97 - 100
Dominick Barlow
+2
39'36''
95 - 100
Pascal Siakam
+2
39'02''
95 - 98
Tony Bradley
+2
38'29''
95 - 96
Garrison Mathews
+1
38'29''
95 - 95
Garrison Mathews
+1
38'09''
95 - 94
Quentin Grimes
+3
37'47''
92 - 94
Pascal Siakam
+2
36'38''
92 - 92
Paul George
+2
36'18''
90 - 92
Pascal Siakam
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.39
2.85
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmXfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)





