Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philippines
26
26
30
24
106

Chinese Taipei
13
14
14
12
53
39
40
44
36
159
Chi tiết
4Q (106 - 53)

39'21''
106 - 53
+2
39'03''
104 - 53
+2
38'30''
104 - 51
+2
38'02''
102 - 51
+3
37'12''
102 - 48
+3
36'50''
99 - 48
+3
36'40''
99 - 45
+2
36'03''
97 - 45
+2
35'38''
95 - 45
+3
34'06''
92 - 45
+2
33'50''
90 - 45
+2
33'39''
90 - 43
+2
32'53''
88 - 43
+2
31'19''
86 - 43
+2
30'58''
86 - 41
+2
30'32''
84 - 41
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.02
11.00
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses


