Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Suns
34
17
37
21
109

Brooklyn Nets
23
26
32
30
111
57
43
69
51
220
Chi tiết
4Q (109 - 111)

47'57''
109 - 111
Tyrese Martin
+1
47'57''
109 - 110
Tyrese Martin
+1
47'42''
109 - 109
Jared Butler
+3
46'55''
106 - 109
Khaman Maluach
+1
46'45''
105 - 109
E.J. Liddell
+2
46'24''
105 - 107
Danny Wolf
+3
45'13''
105 - 104
Khaman Maluach
+2
44'57''
103 - 104
Danny Wolf
+1
44'39''
103 - 103
Tyrese Martin
+1
44'39''
103 - 102
Tyrese Martin
+2
43'37''
103 - 100
Tyrese Martin
+3
43'12''
103 - 97
Jared Butler
+2
42'51''
101 - 97
Tyrese Martin
+3
42'27''
101 - 94
Danny Wolf
+2
42'13''
101 - 92
Khaman Maluach
+2
41'19''
99 - 92
Jalen Wilson
+3
39'52''
99 - 89
Khaman Maluach
+2
39'34''
97 - 89
Day'Ron Sharpe
+1
39'34''
97 - 88
Day'Ron Sharpe
+1
39'20''
97 - 87
Jared Butler
+2
38'51''
95 - 87
Drake Powell
+3
38'00''
95 - 84
Danny Wolf
+3
37'43''
95 - 81
Jordan Goodwin
+2
37'20''
93 - 81
Nigel Hayes
+2
36'47''
91 - 81
Collin Gillespie
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
1.44

2.65
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmVenetian Arena (Macau, China)





