Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Promitheas Patras BC
20
21
16
20
77

PAOK BC
13
16
15
19
63
33
37
31
39
140
Chi tiết
4Q (77 - 63)

39'48''
77 - 63
+2
39'30''
75 - 63
+2
39'01''
75 - 61
+1
38'39''
74 - 61
+2
37'44''
74 - 59
+3
37'14''
71 - 59
+3
37'01''
71 - 56
+2
36'41''
69 - 56
+1
36'41''
69 - 55
+1
36'30''
69 - 54
+1
36'30''
68 - 54
+1
36'09''
67 - 54
+3
35'55''
67 - 51
+3
35'00''
64 - 51
+2
34'31''
62 - 51
+1
34'03''
61 - 51
+2
32'55''
61 - 49
+2
32'14''
59 - 49
+3
31'46''
59 - 46
+2
30'14''
59 - 44
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.62
2.20
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmDimitris Tofalos Arena (Patras, Greece)



