Đang tải
back
International - Euroleague
Real Madrid
107 - 93
Dubai Basketball
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Real Madrid
27
17
29
34
107
Dubai Basketball
24
34
16
19
93
51
51
45
53
200
Thống kê cầu thủ
20
PTS
26

Mario Hezonja

Dwayne Bacon

Chi tiết
4Q (107 - 93)

39'55''

107 - 93

Facundo Campazzo

+1

39'55''

106 - 93

Facundo Campazzo

+1

39'31''

105 - 93

Dwayne Bacon

+3

39'00''

105 - 90

Mario Hezonja

+1

38'34''

104 - 90

Dwayne Bacon

+1

38'34''

104 - 89

Dwayne Bacon

+1

38'19''

104 - 88

Mario Hezonja

+1

38'19''

103 - 88

Mario Hezonja

+1

38'11''

102 - 88

Facundo Campazzo

+1

38'11''

101 - 88

Facundo Campazzo

+2

37'31''

99 - 88

Gabriel Alejandro Deck

+2

36'50''

97 - 88

Alberto Abalde

+2

36'26''

95 - 88

Dwayne Bacon

+3

35'57''

95 - 85

Theo Maledon

+2

35'34''

93 - 85

McKinley Wright

+1

35'34''

93 - 84

McKinley Wright

+1

35'25''

93 - 83

McKinley Wright

+1

34'48''

93 - 82

Facundo Campazzo

+3

34'34''

90 - 82

Filip Petrusev

+1

34'34''

90 - 81

Filip Petrusev

+1

34'15''

90 - 80

Theo Maledon

+2

34'03''

88 - 80

Mario Hezonja

+2

33'28''

86 - 80

Facundo Campazzo

+3

32'40''

83 - 80

Theo Maledon

+2

32'10''

81 - 80

Mario Hezonja

+2

32'02''

79 - 80

McKinley Wright

+1

32'02''

79 - 79

McKinley Wright

+1

31'23''

79 - 78

Dwayne Bacon

+1

31'23''

79 - 77

Dwayne Bacon

+1

30'56''

79 - 76

Mario Hezonja

+3

30'37''

76 - 76

McKinley Wright

+2

30'15''

76 - 74

Mario Hezonja

+1

30'15''

75 - 74

Mario Hezonja

+2
Tỷ lệ cược
  • 1
  • 2
1.28
3.45
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venue Địa điểm
WiZink Center (Madrid, Spain)