Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Sacramento Kings
35
23
20
20
98

Dallas Mavericks
25
21
30
24
100
60
44
50
44
198
Chi tiết
4Q (98 - 100)

47'26''
98 - 100
Brandon Williams
+3
47'19''
98 - 97
DeMar DeRozan
+2
47'05''
96 - 97
Cooper Flagg
+2
46'47''
96 - 95
DeMar DeRozan
+3
46'40''
93 - 95
Brandon Williams
+2
45'55''
93 - 93
Naji Marshall
+3
45'32''
93 - 90
Maxime Raynaud
+2
44'49''
91 - 90
Naji Marshall
+2
44'24''
91 - 88
Zach LaVine
+2
43'58''
89 - 88
Dennis Schroder
+2
43'39''
87 - 88
Naji Marshall
+2
41'08''
87 - 86
Anthony Davis
+2
40'34''
87 - 84
Naji Marshall
+2
40'18''
87 - 82
Precious Achiuwa
+2
39'51''
85 - 82
Max Christie
+1
39'03''
85 - 81
Dennis Schroder
+1
38'51''
84 - 81
Daniel Gafford
+2
38'30''
84 - 79
Zach LaVine
+2
37'50''
82 - 79
Dennis Schroder
+1
37'50''
81 - 79
Dennis Schroder
+1
37'41''
80 - 79
Brandon Williams
+1
37'26''
80 - 78
Dylan Cardwell
+2
36'24''
78 - 78
Cooper Flagg
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
2.60

1.46
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmGolden 1 Center (Sacramento, USA)




