Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Spain
20
15
28
23
86

Greece
31
19
18
22
90
51
34
46
45
176
Chi tiết
4Q (86 - 90)

39'59''
86 - 90
+1
39'53''
85 - 90
+1
39'53''
85 - 89
+1
39'51''
85 - 88
+1
39'03''
84 - 88
+2
38'00''
84 - 86
+2
37'40''
84 - 84
+2
37'15''
84 - 82
+2
37'04''
82 - 82
+1
36'52''
82 - 81
+1
36'52''
81 - 81
+1
36'16''
80 - 81
+3
34'54''
77 - 81
+2
34'27''
77 - 79
+2
34'07''
77 - 77
+2
33'54''
75 - 77
+2
33'35''
75 - 75
+1
33'35''
74 - 75
+1
33'20''
73 - 75
+3
32'56''
73 - 72
+2
32'30''
71 - 72
+1
31'44''
71 - 71
+3
31'32''
68 - 71
+1
31'19''
68 - 70
+2
30'40''
66 - 70
+3
30'10''
63 - 70
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
3.75

1.24
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss





