Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Sweden
15
19
31
16
81

Montenegro
18
22
24
23
87
33
41
55
39
168
Chi tiết
4Q (81 - 87)

39'53''
81 - 87
+1
39'53''
81 - 86
+1
39'53''
81 - 85
+1
39'53''
80 - 85
+1
39'48''
79 - 85
+2
39'29''
79 - 83
+2
38'56''
79 - 81
+1
38'13''
79 - 80
+1
38'13''
78 - 80
+1
37'42''
77 - 80
+2
36'59''
77 - 78
+1
36'59''
77 - 77
+1
36'17''
77 - 76
+3
35'53''
77 - 73
+2
35'42''
75 - 73
+1
35'42''
75 - 72
+2
35'24''
75 - 70
+2
34'13''
73 - 70
+2
33'38''
71 - 70
+2
32'20''
69 - 70
+2
31'49''
67 - 70
+2
30'59''
65 - 70
+1
30'59''
65 - 69
+2
30'22''
65 - 67
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2
2.75

1.42
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Losses





