Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Valencia Basket
20
27
20
25
92

CB 1939 Canarias
18
11
33
26
88
38
38
53
51
180
Chi tiết
4Q (92 - 88)

39'58''
92 - 88
+1
39'58''
91 - 88
+1
39'58''
90 - 88
+1
39'57''
89 - 88
+3
39'56''
89 - 85
+1
39'56''
88 - 85
+1
39'17''
87 - 85
+2
39'08''
87 - 83
+2
38'51''
85 - 83
+3
38'47''
85 - 80
+1
38'47''
85 - 79
+1
38'31''
85 - 78
+3
38'13''
82 - 78
+1
37'55''
82 - 77
+1
37'35''
81 - 77
+2
36'59''
81 - 75
+3
36'29''
78 - 75
+1
36'29''
78 - 74
+1
36'13''
78 - 73
+2
35'16''
76 - 73
+2
34'43''
74 - 73
+1
34'28''
73 - 73
+2
33'27''
73 - 71
+3
33'10''
73 - 68
+1
33'10''
72 - 68
+1
32'20''
71 - 68
+2
32'00''
69 - 68
+3
31'23''
69 - 65
+3
30'46''
69 - 62
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.49
2.50
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPabellon Municipal Fuente San Luis (Valencia, Spain)




