Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Virtus Bologna
25
26
21
33
105

Napoli Basket
19
13
24
32
88
44
39
45
65
193
Chi tiết
4Q (105 - 88)

39'57''
105 - 88
+3
39'42''
102 - 88
+1
39'42''
102 - 87
+1
39'31''
102 - 86
+1
39'30''
101 - 86
+1
39'30''
101 - 85
+1
38'55''
101 - 84
+2
38'48''
101 - 82
+2
38'28''
99 - 82
+2
38'17''
99 - 80
+3
37'59''
96 - 80
+2
37'49''
96 - 78
+3
37'39''
93 - 78
+1
37'39''
93 - 77
+1
37'21''
93 - 76
+2
37'05''
91 - 76
+2
36'43''
91 - 74
+1
36'35''
90 - 74
+1
36'35''
90 - 73
+1
36'12''
90 - 72
+3
35'51''
87 - 72
+2
35'02''
87 - 70
+2
34'17''
85 - 70
+1
34'17''
85 - 69
+1
33'54''
85 - 68
+2
33'42''
83 - 68
+1
33'39''
83 - 67
+2
33'28''
83 - 65
+3
32'55''
80 - 65
+1
32'20''
79 - 65
+2
32'02''
79 - 63
+2
31'37''
77 - 63
+2
31'29''
77 - 61
+1
31'24''
77 - 60
+2
30'50''
77 - 58
+3
30'36''
74 - 58
+2
30'08''
74 - 56
+2
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.10
6.20
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmVirtus Segafredo Arena (Bologna, Italy)





