Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Wisconsin Badgers
40
44
84

Iowa Hawkeyes
41
30
71
81
74
155
Chi tiết
FT (84 - 71)

39'32''
84 - 71
+1
39'32''
83 - 71
+1
39'29''
82 - 71
+2
38'58''
82 - 69
+1
38'58''
81 - 69
+1
38'58''
80 - 69
+1
38'58''
79 - 69
+1
38'46''
78 - 69
+2
38'00''
78 - 67
+2
36'01''
78 - 65
+2
35'22''
76 - 65
+3
34'40''
73 - 65
+1
34'40''
72 - 65
+1
34'01''
71 - 65
+3
33'45''
68 - 65
+2
33'15''
68 - 63
+2
33'01''
66 - 63
+2
32'18''
66 - 61
+2
31'38''
64 - 61
+2
31'16''
64 - 59
+2
30'51''
64 - 57
+3
29'38''
61 - 57
+2
29'14''
61 - 55
+2
28'26''
59 - 55
+2
28'10''
57 - 55
+2
27'11''
57 - 53
+2
26'22''
57 - 51
+1
26'22''
56 - 51
+1
26'06''
55 - 51
+2
25'46''
55 - 49
+1
25'46''
54 - 49
+1
24'16''
53 - 49
+3
23'54''
53 - 46
+2
23'41''
51 - 46
+2
23'27''
51 - 44
+2
22'57''
49 - 44
+1
22'57''
48 - 44
+1
22'19''
47 - 44
+3
21'55''
44 - 44
+2
20'51''
42 - 44
+2
20'23''
40 - 44
+3
Tỷ lệ cược
- 1
- 2

1.58
2.29
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmKohl Center (Madison, USA)



