Sự kiện
1st Half (0 - 0)
38'35''
Ladislav Krejci I
Daniel Trubac
27'06''
Laco Takacs
Jakub Jakubko
24'03''
Matej Pulkrab
2nd Half (1 - 2)
87'38''
Mojmir Chytil
Christos Zafeiris
1 - 2
85'47''
Matyas Kozak
80'09''
David Moses
Muhammed Cham
80'03''
Jan Boril
Youssoupha Sanyang
77'00''
Michal Sadilek
76'54''
Tomas Holes
72'00''
David Zima
Vasil Kusej
72'00''
Erik Prekop
Tomas Vlcek
71'52''
Erik Prekop
Vasil Kusej
71'47''
David Zima
Tomas Vlcek
69'32''
Matej Radosta
Matyas Kozak
69'04''
Matej Pulkrab
Benjamin Nyarko
0 - 2
67'44''
Mojmir Chytil
66'32''
Dalibor Vecerka
0 - 1
61'45''
Mojmir Chytil
Lukas Provod
45'02''
John Auta
Josef Svanda
Full Time (1 - 2)
Tỷ lệ cược
- 1
- X
- 2
7.40
4.60

1.44
Xếp hạng trước trận
Bảng xếp hạng
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
Tất cả các trận
2W 2D 1L
Kết quả
3W 1D 1L
1.01
Bàn thắng trung bình
22.2
0.82
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiRadina, Marek

Địa điểmAGC Arena Na Stinadlech (Teplice, Czechia)



