Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Warrandyte Venom
13
13
14
27
67
Pakenham Warriors
21
20
16
13
70
34
33
30
40
137
Tỷ lệ cược
1
12.00
2
1.02
Biến động tỷ lệ cược
- 4
12.00
- 4
12.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
12.00
12.00
10 trận gần đây nhất
1W 9L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Pakenham Warriors | 22 | 16-6 | .727 |
| 9 | Warrandyte Venom | 22 | 6-16 | .273 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | McKinnon Cougars | 22 | 20-2 | .909 | - | W8 |
| 2 | Sherbrooke Suns | 22 | 19-3 | .864 | - | W3 |
| 3 | Pakenham Warriors | 22 | 16-6 | .727 | - | W1 |
| 4 | Bellarine Storm | 22 | 15-7 | .682 | - | L1 |
| 5 | Bulleen Boomers | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 6 | Western Port Steelers | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 7 | Hume City Broncos | 22 | 6-16 | .273 | - | L5 |
| 8 | Sunbury Jets | 22 | 6-16 | .273 | - | L6 |
| 9 | Warrandyte Venom | 22 | 6-16 | .273 | - | L1 |
| 10 | Warrnambool Mermaids | 22 | 0-22 | 0 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
67.067
Scored Points Average
7070.4
69.470
Points Allowed Average
6771.6






