Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Warrnambool Mermaids
12
12
6
8
38
Pakenham Warriors
23
34
18
23
98
35
46
24
31
136
Tỷ lệ cược
1
14.00
2
Biến động tỷ lệ cược
- 4
14.00
- 4
14.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
14.00
14.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Pakenham Warriors | 22 | 18-4 | .818 |
| 9 | Warrnambool Mermaids | 22 | 3-19 | .136 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bellarine Storm | 22 | 19-3 | .864 | - | W3 |
| 2 | Pakenham Warriors | 22 | 18-4 | .818 | - | W5 |
| 3 | McKinnon Cougars | 22 | 16-6 | .727 | - | L1 |
| 4 | Bulleen Boomers | 22 | 15-7 | .682 | - | W2 |
| 5 | Sherbrooke Suns | 22 | 15-7 | .682 | - | W1 |
| 6 | Sunbury Jets | 22 | 11-11 | .500 | - | L2 |
| 7 | Hume City Broncos | 22 | 7-15 | .318 | - | L5 |
| 8 | Warrandyte Venom | 22 | 4-18 | .182 | - | W1 |
| 9 | Warrnambool Mermaids | 22 | 3-19 | .136 | - | W1 |
| 10 | Wyndham Basketball | 22 | 2-20 | .091 | - | L5 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
46.638
Scored Points Average
9870.4
72.498
Points Allowed Average
3871.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







