
Adama Bal
Santa Clara Broncos
Các trận đấu
Date
Game
Started
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29/03/26FT
Memphis Grizzlies
125
124
Chicago Bulls
125
124
No
27
3
1-8
1-5
0-0
0
2
2
3
2
0
0
5
31/03/26FT
Memphis Grizzlies
105
131
Phoenix Suns
105
131
No
30
9
3-6
1-3
2-3
1
2
3
2
1
0
0
2
02/04/26FT
Memphis Grizzlies
119
130
New York Knicks
119
130
No
23
11
4-7
3-5
0-0
1
1
2
2
0
0
0
1
04/04/26FT
Memphis Grizzlies
96
128
Toronto Raptors
96
128
No
20
2
1-4
0-2
0-0
0
2
2
1
0
0
3
5
05/04/26FT
Milwaukee Bucks
131
115
Memphis Grizzlies
131
115
No
25
8
3-7
2-4
0-0
0
2
2
2
2
0
1
6
07/04/26FT
Memphis Grizzlies
126
142
Cleveland Cavaliers
126
142
No
36
20
7-14
6-11
0-0
2
4
6
0
1
0
0
5
09/04/26FT
Denver Nuggets
136
119
Memphis Grizzlies
136
119
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
11/04/26FT
Utah Jazz
147
101
Memphis Grizzlies
147
101
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Đội hình chính1
Phút30.1
Điểm10.4
Kiến tạo2.4
Bắt bóng bật bảng3.1
Tấn công
Cú ném rổ thành công3.5
Tỷ lệ ném rổ chính xác41.2%
Cú ném 2 điểm thành công1.3
Tỷ lệ ném rổ 2 điểm41.7%
Cú ném 3 điểm thành công2.3
Tỷ lệ ném rổ 3 điểm40.9%
Cú ném phạt thành công1.1
Tỷ lệ ném phạt90.0%
Mất bóng0.8
Phòng thủ
Bắt bóng bật bảng phòng thủ19.0
Bắt bóng bật bảng tấn công6.0
Chặn bóng0.1
Cướp bóng1.1
Phạm lỗi3.4