Football.com

Damion Baugh

Baskonia Vitoria-Gasteiz

USA 26yrs 193cm 88kg

Số áo12Vị tríG
Các trận đấu
Date
Game
Started
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15/10/23FT
Los Angeles Lakers
97
108
Milwaukee Bucks
97
108
No
5
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
17/07/24FT
New York Knicks
106
105
Sacramento Kings
106
105
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
19/07/24FT
Detroit Pistons
90
91
New York Knicks
90
91
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
20/07/24FT
Atlanta Hawks
82
90
New York Knicks
82
90
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
13/02/25FT
Orlando Magic
102
86
Charlotte Hornets
102
86
No
27
16
5-8
2-4
4-4
0
5
5
3
1
0
2
3
21/02/25FT
Denver Nuggets
129
115
Charlotte Hornets
129
115
No
31
14
6-7
2-3
0-0
0
0
0
6
2
0
2
3
25/02/25FT
Sacramento Kings
130
88
Charlotte Hornets
130
88
No
26
4
1-8
1-6
1-2
1
1
2
4
4
0
1
1
26/02/25FT
Golden State Warriors
128
92
Charlotte Hornets
128
92
No
28
9
2-13
1-7
4-4
1
4
5
5
2
0
5
1
28/02/25FT
Dallas Mavericks
103
96
Charlotte Hornets
103
96
No
21
2
1-8
0-2
0-0
1
1
2
2
0
0
3
0
01/03/25FT
Charlotte Hornets
100
113
Washington Wizards
100
113
No
19
5
2-6
1-4
0-0
2
3
5
2
3
1
0
0
04/03/25FT
Charlotte Hornets
101
119
Golden State Warriors
101
119
No
28
6
3-10
0-5
0-0
0
2
2
6
0
0
1
3
06/03/25FT
Charlotte Hornets
110
125
Minnesota Timberwolves
110
125
No
14
4
2-5
0-2
0-0
1
0
1
2
1
0
0
1
08/03/25FT
Charlotte Hornets
117
118
Cleveland Cavaliers
117
118
No
26
6
3-7
0-2
0-0
0
1
1
4
0
0
2
4
08/03/25FT
Charlotte Hornets
105
102
Brooklyn Nets
105
102
Yes
29
14
6-17
2-6
0-1
1
1
2
4
0
0
2
0
18/03/25FT
Charlotte Hornets
102
134
Atlanta Hawks
102
134
Yes
33
11
4-11
1-3
2-2
1
8
9
5
1
0
3
2
02/04/25FT
Indiana Pacers
119
105
Charlotte Hornets
119
105
No
17
2
1-9
0-1
0-0
2
0
2
3
0
0
2
2
09/04/25FT
Toronto Raptors
126
96
Charlotte Hornets
126
96
No
21
5
1-4
1-4
2-2
0
3
3
1
0
0
4
0
11/04/25FT
Boston Celtics
130
94
Charlotte Hornets
130
94
No
18
5
2-7
1-4
0-0
1
3
4
3
0
0
0
0
13/04/25FT
Boston Celtics
93
86
Charlotte Hornets
93
86
No
25
6
3-10
0-3
0-0
3
4
7
6
1
1
4
2
27/09/26FT
CB San Pablo Burgos
97
98
Baskonia Vitoria-Gasteiz
97
98
Yes
20
9
4-8
0-4
1-1
0
3
3
7
6
0
3
2
29/09/26FT
Valencia Basket
111
88
Baskonia Vitoria-Gasteiz
111
88
Yes
14
4
2-5
0-2
0-1
0
1
1
4
2
0
3
2
02/10/26FT
Baskonia Vitoria-Gasteiz
86
76
Olimpia Milano
86
76
No
18
9
4-4
1-1
0-0
0
1
1
4
0
0
3
2
Thống kê kỹ thuật

Chung

Các trận đấu15
Đội hình chính2
Phút24.7
Điểm7.3
Kiến tạo3.7
Bắt bóng bật bảng3.3

Tấn công

Cú ném rổ thành công2.8
Tỷ lệ ném rổ chính xác32.3%
Cú ném 2 điểm thành công2.0
Tỷ lệ ném rổ 2 điểm40.5%
Cú ném 3 điểm thành công0.8
Tỷ lệ ném rổ 3 điểm21.4%
Cú ném phạt thành công0.9
Tỷ lệ ném phạt86.7%
Mất bóng2.1

Phòng thủ

Bắt bóng bật bảng phòng thủ36.0
Bắt bóng bật bảng tấn công14.0
Chặn bóng0.1
Cướp bóng1.0
Phạm lỗi1.5