
Darius Brown II
Các trận đấu
Date
Game
Started
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19/07/24FT
Cleveland Cavaliers
89
93
Los Angeles Lakers
89
93
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
16/07/25FT
Cleveland Cavaliers
86
94
Sacramento Kings
86
94
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
19/07/25FT
Golden State Warriors
82
71
Cleveland Cavaliers
82
71
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
25/02/26FT
Cleveland Cavaliers
109
94
New York Knicks
109
94
No
2
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
11/07/26FT
Phoenix Suns
81
79
Portland Trail Blazers
81
79
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
12/07/26FT
New Orleans Pelicans
81
75
Phoenix Suns
81
75
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
14/07/26FT
Milwaukee Bucks
88
95
Phoenix Suns
88
95
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
15/07/26FT
Detroit Pistons
88
100
Phoenix Suns
88
100
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26/09/26FT
Pallacanestro Reggiana
78
83
Aquila Basket Trento
78
83
Yes
27
9
3-9
1-4
2-2
2
1
3
4
1
0
1
2
29/09/26FT
BC Neptunas Klaipeda
73
76
Aquila Basket Trento
73
76
Yes
27
19
7-10
1-3
4-4
0
4
4
4
4
0
3
3
03/10/26FT
Aquila Basket Trento
90
93
Universo Treviso Basket
90
93
Yes
29
14
5-12
1-7
3-6
2
4
6
8
1
1
3
0
06/10/26FT
Aquila Basket Trento
81
94
Slask Wroclaw
81
94
Yes
21
10
2-5
1-4
5-5
1
0
1
3
1
0
6
4
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu1
Đội hình chính0
Phút3.0
Điểm0
Kiến tạo0
Bắt bóng bật bảng1.0
Tấn công
Cú ném rổ thành công0
Tỷ lệ ném rổ chính xác0
Cú ném 2 điểm thành công0
Tỷ lệ ném rổ 2 điểm0
Cú ném 3 điểm thành công0
Tỷ lệ ném rổ 3 điểm0
Cú ném phạt thành công0
Tỷ lệ ném phạt0
Mất bóng0
Phòng thủ
Bắt bóng bật bảng phòng thủ1.0
Bắt bóng bật bảng tấn công0
Chặn bóng0
Cướp bóng0
Phạm lỗi0