
Chucky Hepburn
Wisconsin Badgers
Các trận đấu
Date
Game
Started
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
07/10/25FT
Toronto Raptors
108
112
Denver Nuggets
108
112
No
11
0
0-3
0-2
0-0
0
0
0
0
4
0
2
1
09/10/25FT
Sacramento Kings
122
130
Toronto Raptors
122
130
No
10
9
3-6
1-3
2-2
0
1
1
3
2
0
0
3
10/10/25FT
Toronto Raptors
107
105
Boston Celtics
107
105
No
27
13
4-11
3-6
2-3
0
3
3
8
4
0
2
2
12/10/25FT
Washington Wizards
112
113
Toronto Raptors
112
113
No
10
12
4-6
3-4
1-1
0
0
0
0
1
0
2
1
15/10/25FT
Boston Celtics
110
108
Toronto Raptors
110
108
No
6
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
2
1
0
0
1
30/11/25FT
New York Knicks
116
94
Toronto Raptors
116
94
No
4
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
10/12/25FT
Toronto Raptors
101
117
New York Knicks
101
117
No
8
0
0-3
0-3
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
11/07/26AET
Toronto Raptors
80
83
Boston Celtics
80
83
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
12/07/26FT
Toronto Raptors
102
89
Houston Rockets
102
89
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu2
Đội hình chính0
Phút6.5
Điểm0
Kiến tạo1.0
Bắt bóng bật bảng0.5
Tấn công
Cú ném rổ thành công0
Tỷ lệ ném rổ chính xác0
Cú ném 2 điểm thành công0
Tỷ lệ ném rổ 2 điểm0
Cú ném 3 điểm thành công0
Tỷ lệ ném rổ 3 điểm0
Cú ném phạt thành công0
Tỷ lệ ném phạt0
Mất bóng0.5
Phòng thủ
Bắt bóng bật bảng phòng thủ1.0
Bắt bóng bật bảng tấn công0
Chặn bóng0
Cướp bóng0.5
Phạm lỗi1.0