
Lawson Lovering
Các trận đấu
Date
Game
Started
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
09/10/25FT
Memphis Grizzlies
103
121
Boston Celtics
103
121
Yes
20
5
2-2
0-0
1-1
3
3
6
1
1
0
0
3
12/10/25FT
Memphis Grizzlies
116
122
Atlanta Hawks
116
122
No
12
3
1-2
0-0
1-1
0
3
3
0
0
0
0
2
15/10/25FT
Charlotte Hornets
145
116
Memphis Grizzlies
145
116
No
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
18/10/25FT
Miami Heat
125
141
Memphis Grizzlies
125
141
No
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12/02/26FT
Denver Nuggets
122
116
Memphis Grizzlies
122
116
No
17
3
1-2
0-0
1-2
2
2
4
0
2
0
1
3
21/02/26FT
Memphis Grizzlies
123
114
Utah Jazz
123
114
Yes
31
11
5-8
0-0
1-3
4
7
11
3
1
1
1
4
07/07/26FT
Memphis Grizzlies
82
96
Atlanta Hawks
82
96
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
14/07/26FT
Golden State Warriors
85
106
Memphis Grizzlies
85
106
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu2
Đội hình chính1
Phút24.5
Điểm7.0
Kiến tạo1.5
Bắt bóng bật bảng7.5
Tấn công
Cú ném rổ thành công3.0
Tỷ lệ ném rổ chính xác60.0%
Cú ném 2 điểm thành công3.0
Tỷ lệ ném rổ 2 điểm60.0%
Cú ném 3 điểm thành công0
Tỷ lệ ném rổ 3 điểm0
Cú ném phạt thành công1.0
Tỷ lệ ném phạt40.0%
Mất bóng1.0
Phòng thủ
Bắt bóng bật bảng phòng thủ9.0
Bắt bóng bật bảng tấn công6.0
Chặn bóng0.5
Cướp bóng1.5
Phạm lỗi3.5