
Alex Reese
Các trận đấu
Date
Game
Started
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22/07/24FT
Portland Trail Blazers
105
95
Houston Rockets
105
95
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
10/10/24AET
Oklahoma City Thunder
113
122
Houston Rockets
113
122
No
1
2
0-0
0-0
2-2
1
0
1
0
0
0
0
0
11/10/24FT
Oklahoma City Thunder
117
89
New Zealand Breakers
117
89
No
21
5
2-6
1-5
0-0
0
3
3
2
0
0
0
0
27/10/24FT
Oklahoma City Thunder
128
104
Atlanta Hawks
128
104
No
1
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
05/03/25FT
Minnesota Timberwolves
126
112
Philadelphia 76ers
126
112
No
4
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
07/03/25FT
Boston Celtics
123
105
Philadelphia 76ers
123
105
No
9
3
1-4
0-2
1-1
3
0
3
1
0
2
0
0
09/03/25FT
Philadelphia 76ers
126
122
Utah Jazz
126
122
No
15
6
2-3
1-2
1-2
2
7
9
0
3
1
1
1
10/03/25FT
Atlanta Hawks
132
123
Philadelphia 76ers
132
123
No
17
5
2-5
0-3
1-2
0
3
3
0
2
0
1
3
12/03/25FT
Toronto Raptors
118
105
Philadelphia 76ers
118
105
No
18
2
1-3
0-2
0-0
0
3
3
0
0
3
1
3
14/03/25FT
Philadelphia 76ers
100
112
Indiana Pacers
100
112
No
18
5
2-5
1-4
0-0
0
3
3
0
1
2
1
2
16/03/25FT
Dallas Mavericks
125
130
Philadelphia 76ers
125
130
No
17
6
2-2
2-2
0-0
0
2
2
1
1
0
0
3
18/03/25AET
Houston Rockets
144
137
Philadelphia 76ers
144
137
No
13
6
2-4
2-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
20/03/25FT
Oklahoma City Thunder
133
100
Philadelphia 76ers
133
100
No
24
11
3-8
3-7
2-2
0
5
5
0
0
0
1
2
23/03/25FT
Atlanta Hawks
132
119
Philadelphia 76ers
132
119
No
21
8
3-4
1-2
1-1
1
2
3
1
1
0
0
2
30/03/25FT
Philadelphia 76ers
109
127
Toronto Raptors
109
127
No
21
2
1-4
0-3
0-0
1
5
6
0
1
0
0
0
01/04/25FT
New York Knicks
105
91
Philadelphia 76ers
105
91
No
16
10
3-4
2-3
2-2
1
3
4
1
0
0
0
3
07/04/25FT
Miami Heat
117
105
Philadelphia 76ers
117
105
No
6
3
1-4
1-4
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
09/04/25FT
Washington Wizards
103
122
Philadelphia 76ers
103
122
No
10
4
1-2
1-2
1-2
0
2
2
0
1
2
1
0
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu1
Đội hình chính0
Phút2.0
Điểm2.0
Kiến tạo0
Bắt bóng bật bảng1.0
Tấn công
Cú ném rổ thành công1.0
Tỷ lệ ném rổ chính xác100.0%
Cú ném 2 điểm thành công1.0
Tỷ lệ ném rổ 2 điểm100.0%
Cú ném 3 điểm thành công0
Tỷ lệ ném rổ 3 điểm0
Cú ném phạt thành công0
Tỷ lệ ném phạt0
Mất bóng0
Phòng thủ
Bắt bóng bật bảng phòng thủ0
Bắt bóng bật bảng tấn công1.0
Chặn bóng0
Cướp bóng0
Phạm lỗi0