Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +2'04''
Mathias Carpio
73'30''
Jose Leguizamon
Koichi Aparicio
83'00''
Carlos Garces
80'09''
Gerson Barreto
Alfredo Ramua
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.84
X
3.60
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.84
- 1
2.14
Rise
16.30%
Tỷ lệ cược nhà
1.84
2.14
10 trận gần đây nhất
7W 1D 2L
4W 4D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Cusco | 36 | 14 | 8 | 14 | 42:45 | 50 |
| 10 | Cienciano | 36 | 13 | 9 | 14 | 44:48 | 48 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.22
Bàn thắng trung bình
1.4
1.2
Bàn thua trung bình
21.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHaro, Diego

Địa điểmEstadio Inca Garcilaso de la Vega (Cusco, Peru)
Thống kê kỹ thuật
59%
Kiểm soát bóng (%)
41%
8
Tổng số cú sút
12
5
Sút trúng đích
2
3
Sút ra ngoài
5
-
Chặn cú sút
5
2
Thủ môn cứu thua
3
9
Phạm lỗi
11
5
Số thẻ phạt
3
5
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
-
Việt vị
-
17
Ném biên
16
-
Chấn thương
-
5
Thay người
4
11
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 36 | 24 | 7 | 5 | 55:22 | 79 | LDWDW |
| 2 | Universitario | 36 | 22 | 7 | 7 | 57:22 | 73 | WDWDW |
| 3 | Sporting Cristal | 36 | 19 | 14 | 3 | 64:31 | 71 | WLWLD |
| 4 | Melgar | 36 | 17 | 12 | 7 | 55:35 | 63 | WWDWW |
| 5 | Huancayo | 36 | 16 | 8 | 12 | 52:39 | 56 | LWLWD |
| 6 | Asociacion Deportiva Tarma | 36 | 14 | 13 | 9 | 44:36 | 55 | DDWWW |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 36 | 13 | 13 | 10 | 56:47 | 51 | LWDLL |
| 8 | U. Cesar Vallejo | 36 | 14 | 9 | 13 | 50:42 | 51 | WDLWL |
| 9 | Cusco | 36 | 14 | 8 | 14 | 42:45 | 50 | LDLWL |
| 10 | Cienciano | 36 | 13 | 9 | 14 | 44:48 | 48 | LWLWW |
| 11 | Mannucci | 36 | 13 | 8 | 15 | 33:40 | 47 | DWLLD |
| 12 | Atletico Grau | 36 | 10 | 11 | 15 | 48:48 | 41 | LWDLD |
| 13 | Sport Boys | 36 | 11 | 8 | 17 | 28:49 | 41 | WLWDL |
| 14 | Cajamarca | 36 | 8 | 16 | 12 | 37:45 | 40 | DLDDW |
| 15 | Alianza Atletico | 36 | 10 | 9 | 17 | 46:58 | 39 | LLDWL |
| 16 | CC Deportivo Municipal | 36 | 11 | 3 | 22 | 36:54 | 36 | LWWLW |
| 17 | Comercio | 36 | 9 | 9 | 18 | 42:72 | 36 | WLLDL |
| 18 | Deportivo Binacional | 36 | 10 | 5 | 21 | 53:68 | 35 | LLLDW |
| 19 | Cantolao | 36 | 7 | 5 | 24 | 21:62 | 26 | WLDLL |
Copa Libertadores
Copa Sudamericana
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored















































