Football.com

Ardit Toli

FC Dinamo City

Albania 29yrs 182cm 76kg

Số áo Vị tríDChân thuậnBoth
Các trận đấu
Ukraine - Premier League
23/08/2022FT

FC Zorya Lugansk

FC Vorskla Poltava

31
L
27/08/2022FT

FC Vorskla Poltava

Veres Rivne

12
L
03/09/2022FT

FC Metalist 1925 Kharkiv

FC Vorskla Poltava

32
L
12/09/2022FT

FC Vorskla Poltava

FC Oleksandriya

00
D
08/10/2022FT

FC Vorskla Poltava

FC Chernomorets Odessa

21
W
29/10/2022FT

FC Vorskla Poltava

FC Minaj

20
W
09/11/2022FT

FC Kryvbas Kriviy Rih

FC Vorskla Poltava2

10
L
13/11/2022FT

FC Vorskla Poltava

SC Dnipro-1

11
D
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê kỹ thuật

Chung

Các trận đấu8
Đội hình chính2
Số phút thi đấu-
Bàn thắng ghi được0
Kiến tạo0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0

Tấn công

Tần suất ghi bàn0
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Việt vị-

Phòng thủ

Cắt bóng-
Giải nguy-
Phạm lỗi-

Đường chuyền

Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-