
AB Gladsaxe
Denmark
Các trận đấu
Denmark - 2nd Division06/04/2026FT
Gladsaxe
Aarhus
11
D
10/04/2026FT
Hellerup
Gladsaxe
15
W
18/04/2026FT
Gladsaxe
Vendsyssel
02
L
24/04/2026FT
Gladsaxe
Naestved
30
W
01/05/2026FT
Roskilde
Gladsaxe
23
W
08/05/2026FT
Thisted
Gladsaxe
12
W
13/05/2026FT
Gladsaxe
Roskilde
12
L
17/05/2026FT
Vendsyssel
Gladsaxe
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hvidovre | 9 | 6 | 3 | 0 | 18:9 | 21 | WDWWD |
| 2 | Vejle | 9 | 5 | 4 | 0 | 22:13 | 19 | DDWDW |
| 3 | Fredericia | 9 | 3 | 5 | 1 | 12:6 | 14 | DDWLD |
| 4 | Aarhus Fremad | 9 | 3 | 4 | 2 | 10:9 | 13 | LDWDD |
| 5 | Aalborg | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:11 | 13 | DDWDL |
| 6 | Hobro | 9 | 4 | 1 | 4 | 12:16 | 13 | LDLLW |
| 7 | Vendsyssel | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:14 | 10 | DDLWW |
| 8 | Gladsaxe | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:10 | 9 | WLLLD |
| 9 | Hillerod | 9 | 2 | 3 | 4 | 13:14 | 9 | DWDWL |
| 10 | Kolding IF | 9 | 1 | 5 | 3 | 10:12 | 8 | DDLWD |
| 11 | HB Koege | 9 | 1 | 4 | 4 | 11:17 | 7 | WDDDD |
| 12 | Esbjerg | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:19 | 5 | LDLLL |
Promotion round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tobias Damtoft-24--DNK
Ovonte Mullings-26--CAN
Mikkel Brund-23--DNK
Aidan Bardina Liu-26--USA
Marco Ramkilde-28--DNK
Marcus Bobjerg-28--DNK
Saliou Diop-21--SEN
Adam Ingi Benediktsson-24--ISL
Gabriel Noga-24--BRA
Tobias Lykkebak-20--DNK
Noah Engell-23--DNK
Tobias Hageltorn-20--DNK
Mikkel Clement----DNK
Indy Groothuizen130--NLD
Adrien Koudelka424--DEU
Marc Dal Hende536--DNK
Rasmus Brodersen-24--DNK
Daniel Pedersen634--DNK
Emil Mygind926--DNK
Layton Ndukwu1028--ENG
Aegir Jarl Jonasson1828--ISL
Soren Ilsoe1527--DNK
Albert Jakobsen1624--DNK
Yushi Yamaya1726--JPN
Milan Rasmussen1823--DNK
Jonathan Mathys1922--DNK
Marcus Immersen20---DNK
Ilias Namli2122--DNK
Travian Sousa2125--USA
Marco Vesterholm2227--DNK
Marcelo Peter Cunha Randolf2323--DNK
Mark Jonas Garly Pedersen2424--DNK
Michael Stone2527--USA
Ibrahim Doumbia2925--CIV
Julius Lind3023--DNK
Casper Greening3026--DNK
Alfred Peter Horup3020--DNK
Hakim3322--DNK
Frederik Lindgaard3721--DNKChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua10
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










