
AL-Khaldiya SC
Bahrain
Các trận đấu
Bahrain - Premier League09/01/2026FT
Al-Khaldiya SC
Al-Najma Manama
30
W
14/01/2026FT
Aali
AL-Khaldiya SC
03
W
26/01/2026FT
AL-Khaldiya
Al-Ahli SC Manama
01
L
Bahrain - King of Bahrain Cup03/02/2026FT
AL-Khaldiya
AL Hala
70
W
Bahrain - Premier League11/02/2026FT
Al-Shabab
AL-Khaldiya
01
W
Bahrain - Super Cup18/02/202618:00
Al-Muharraq
AL-Khaldiya
Đã hủy
Bahrain - Premier League21/02/2026FT
Malkiya
AL-Khaldiya
12
W
Bahrain - King of Bahrain Cup27/02/2026FT
AL-Khaldiya
Aali
20
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittifaq | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | WWWL? |
| 2 | AL-Khaldiya | 4 | 2 | 2 | 0 | 12:5 | 8 | DDWW? |
| 3 | Al Riffa | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:2 | 8 | DDWW? |
| 4 | Al-Ahli SC Manama | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | WLWD? |
| 5 | East Riffa | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:5 | 7 | WWDL? |
| 6 | Al-Najma | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:10 | 6 | WLWL? |
| 7 | Sitra Club | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | LDDW? |
| 8 | Aali | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | LWLD? |
| 9 | Manama | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | 4 | LLLD? |
| 10 | Al Hidd | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:2 | 4 | LDLW? |
| 11 | Al-Muharraq | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:7 | 2 | DWLD? |
| 12 | Malkiya | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | 1 | DLLL? |
Champions League 2
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Goran TomicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Domagoj Drozdek2530180-HRV
Gleison93117466BRA
Mohamed Saad Marzooq Al Romaihi133618073BHR
Mohamed Ahmedi Abdulrahman42817461BHR
Mahdi Humaidan103317670BHR
Othman Al-Haj1132183-SAU
Saifeddine Bouhra202617878MAR
Ousman Yaya Al Hadj Hassan1132183-SAU
Nizar El Otmani722180-MAR
Sayed Mahdi Sharaf1924--BHRTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Walid Sabbar630182-MAR
Anas Ouahim102917566MAR
Clyde O'Connell828--IRL
Dominique Mendy2132185-SEN
Sayed Dhiya Saeed23417472BHR
Patrick Maswanganyi282817875ZAF
Boumessous1524--DZA
Bader Bashir1429--BHR
Saleh Mohamed Anad-27--BHR
Oussama Fraj30----Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Darko Velkovski243118874MKD
Mohamed Adel33017877BHR
Husain Abbas7529--BHR
Hazza Ali173117163BHR
Oussema Shili3030--TUN
Abdelhak Assal2328190-MAR
Seydina Lahi Dabo525--SENThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ricardo Silva412718980PRT
Mohamed El Garably3327--BHR
Mohammed Abdulhakeem120--BHRChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được12
Bàn thua5
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





