
AL Wakrah SC
Qatar
Các trận đấu
Qatar - Stars League29/01/2026FT
AL Wakrah
Al Shahaniya
40
W
06/02/2026FT
AL Wakrah
Al Ahli Doha
32
W
Qatar - Amir Cup12/02/2026FT
AL Wakrah
Al-Sailiya
20
W
Qatar - Stars League22/02/2026FT
AL Wakrah
Al Sadd
13
L
27/02/2026FT
Umm-Salal
AL Wakrah
22
D
05/03/202618:30
AL Wakrah
Al-Shamal
Đã hủy
12/03/2026FT
AL Wakrah
Al-Shamal
01
L
17/03/2026FT
Al Rayyan
AL Wakrah
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Sadd | 4 | 4 | 0 | 0 | 19:7 | 12 | WWWW? |
| 2 | Al Rayyan | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | WDWW? |
| 3 | AL Duhail | 5 | 2 | 3 | 0 | 9:3 | 9 | WDDDW |
| 4 | Al-Shamal | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 8 | LDWWD |
| 5 | Al Arabi Doha | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:3 | 6 | DWDD? |
| 6 | Lusail | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:4 | 5 | DWDL? |
| 7 | AL Wakrah | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:11 | 5 | WDLLD |
| 8 | Al Shahaniya | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | 4 | DLWL? |
| 9 | Al Ahli Doha | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:9 | 4 | LWDL? |
| 10 | Al Gharafa | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | 4 | LDLLW |
| 11 | Qatar SC | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:9 | 2 | DLLD? |
| 12 | Al-Sailiya | 4 | 0 | 0 | 4 | 5:13 | 0 | LLLL? |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Paolo Calione-20--URY
Abdullah Saei-27--QAT
Hamdy Fathy-32--EGY
Mohamed Alaa-32--QAT
Salem Al Hajri-30--QAT
Murad Naji Kamal Hussein-35--QAT
El Amine Zouhzouh-26--MAR
Mohammed Ahmed Al Bakari129--QAT
Lucas Mendes236--QAT
Ahmed Fadel Hasaba533--QAT
Omar Salah Mohammad Al-Osad623--JOR
Ayoub Assal724--DZA
Yusupha932--GMB
Mohamed Khaled Hassan923--QAT
Redouane Berkane1123--DZA
Yousef Elkhatib1222--QAT
Tameem Al Muhaza1430--QAT
Almahdi Ali1534--QAT
Nabil Irfan1622--QAT
Nasser Alyazidi2026--QAT
Khalid Muneer Mazeed2128--QAT
Abdel Aziz Mitwali2530--QAT
Abdulrahman Juma28---TZA
Yousef Mohammed Ramadan3122--EGY
Luis Alberto3234--ESP
Moayed Hassan Fodhayli3334--QAT
Murilo Ramos3922--BRA
Muhammad Taher Khan4523--QAT
Fahad Waad4727--IRQ
Aissa Laidouni9330--TUN
Faiz Al-Farsi9621--QAT
Omair Abdulla Al Sayed9926--QATChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua11
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




