
ASD Pineto Calcio
Italy
Các trận đấu
Italy - Serie C, Group B16/02/2026FT
Pineto
Ternana
03
L
21/02/2026FT
Livorno
Pineto
10
L
28/02/2026FT
Perugia
Pineto
01
W
04/03/2026FT
Pineto
Forli
32
W
08/03/2026FT
Pianese
Pineto
10
L
14/03/2026FT
Pineto
Bra
21
W
21/03/2026FT
Carpi
Pineto
12
W
29/03/2026FT
Pineto
Sambenedettese
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pineto | 34 | 21 | 9 | 4 | 50:21 | 72 | WDDDW |
| 2 | Senigallia | 34 | 20 | 7 | 7 | 52:34 | 67 | LWLWW |
| 3 | Trastevere | 34 | 18 | 8 | 8 | 56:41 | 62 | LDWLW |
| 4 | AJ Fano 1906 | 34 | 18 | 6 | 10 | 45:34 | 60 | WWWWW |
| 5 | Albalonga | 34 | 13 | 14 | 7 | 32:22 | 53 | LWDLD |
| 6 | Matese | 34 | 12 | 11 | 11 | 44:38 | 47 | LDWLL |
| 7 | Sambenedettese | 34 | 13 | 8 | 13 | 39:37 | 46 | WLWWL |
| 8 | Chieti | 34 | 12 | 10 | 12 | 29:27 | 46 | WLWDW |
| 9 | SSD Porto D'Ascoli | 34 | 10 | 15 | 9 | 28:27 | 45 | DLDDL |
| 10 | Vastogirardi | 34 | 10 | 13 | 11 | 30:31 | 42 | LWLDW |
| 11 | Avezzano Calcio | 34 | 11 | 7 | 16 | 35:41 | 40 | LLLWL |
| 12 | Team Nuova Florida | 34 | 10 | 10 | 14 | 32:44 | 40 | LLWDL |
| 13 | Roma City FC | 34 | 9 | 10 | 15 | 29:42 | 37 | LLDLW |
| 14 | Vastese Calcio 1902 | 34 | 8 | 12 | 14 | 37:43 | 36 | LLWLD |
| 15 | Termoli | 34 | 5 | 19 | 10 | 25:34 | 34 | WWDLD |
| 16 | Notaresco | 34 | 6 | 13 | 15 | 23:41 | 31 | WWLDW |
| 17 | ASD Montegiorgio Calcio | 34 | 7 | 10 | 17 | 21:34 | 31 | LWLLL |
| 18 | US Tolentino | 34 | 7 | 10 | 17 | 25:41 | 31 | WWWLD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Alessandro BrunoTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Riccardo Forte7027179-ITA
Filippo D'Andrea-2818075ITA
Alessandro Selvini112218075ITA
Marco Delle Monache1021170-LUX
Gianluca Vigliotti921180-ITA
Silvano Biggi1920--ITA
Simone Ardizzone7719--ITA
Daniele Pistillo6919--ITA
Antonio Sabatelli4718--ITATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Giuseppe Guadagni72517166ITA
Luca Lombardi2124175-ITA
Luca Schirone52318071ITA
Gianluca Germinario824180-ITA
Alessandro Pellegrino9921178-ITA
Marco Oliva1821180-ITA
Ank Asmussen412118882DNK
Giulio Nebuloso419177-ITA
Daniel Ferrante1521--ITAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tommaso D'Orazio2836185-ITA
Domenico Frare523018780ITA
Giovanni Alessandretti1325--ITA
Anass Serbouti2326187-MAR
Francesco Corradini6421--ITA
Giovanni Paolo Di Renzo524190-ITA
Mateo Scheffer Bracco222177-ARG
Simone Ienco32118478ITA
Filippo Santuccione4917--ITA
Thomas Fedele57---ITA
Di Giacomo Giammarco4817--ITAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alessandro Tonti223418784ITA
Claudio Turi12118786ITA
Adriano Verna1218185-ITA
Christian Colaneri43----
Danielle Pace42---ITAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu33
Bàn thắng ghi được21
Bàn thua10
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng24
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc55
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











