
AS Ostiamare
Italy
Các trận đấu
Italy - Serie D, Group F15/02/2026Ended
Ostia
Recanatese
41
22/02/2026Ended
Forsempronese 1949 SD ARL
Ostia
01
01/03/2026Ended
Ostia
Castelfidardo
21
15/03/202613:30
Teramo Calcio
Ostia
Đã hủy
22/03/2026Ended
Ostia
Unipomezia 1938
10
25/03/2026FT
Teramo Calcio
Ostia
22
D
29/03/2026FT
Sammaurese
Ostia
01
W
02/04/2026Ended
Ostia
Chieti
30
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arezzo | 34 | 21 | 7 | 6 | 54:30 | 70 | DLLWD |
| 2 | Pianese | 34 | 18 | 9 | 7 | 58:42 | 63 | WWDLL |
| 3 | Poggibonsi | 34 | 17 | 7 | 10 | 65:43 | 58 | WDLWW |
| 4 | Follonica Gavorrano | 34 | 14 | 13 | 7 | 52:41 | 55 | LLLDD |
| 5 | Livorno | 34 | 12 | 13 | 9 | 39:35 | 49 | ????? |
| 6 | Civita Castellana | 34 | 13 | 10 | 11 | 47:40 | 49 | WDWDL |
| 7 | Seravezza | 34 | 12 | 11 | 11 | 41:41 | 47 | WWDDL |
| 8 | Ghiviborgo | 34 | 9 | 16 | 9 | 40:41 | 43 | LLLDD |
| 9 | Altopascio | 34 | 9 | 15 | 10 | 41:43 | 42 | LWWWD |
| 10 | Orvietana | 34 | 10 | 12 | 12 | 38:42 | 42 | DWWWD |
| 11 | Ostiamare | 34 | 10 | 11 | 13 | 30:34 | 41 | DWWLD |
| 12 | Grosseto | 34 | 10 | 11 | 13 | 37:40 | 41 | DWDDL |
| 13 | Mobilieri Ponsacco | 34 | 10 | 10 | 14 | 39:52 | 40 | WWDDL |
| 14 | ASD Sangiovannese 1927 | 34 | 9 | 13 | 12 | 37:37 | 40 | LLDDL |
| 15 | Trestina | 34 | 8 | 13 | 13 | 40:48 | 37 | LDWDD |
| 16 | Terranuova Traiana | 34 | 9 | 8 | 17 | 31:45 | 35 | DLWDD |
| 17 | Montespaccato Calcio | 34 | 7 | 12 | 15 | 30:45 | 33 | DWDDL |
| 18 | AC Citta di Castello | 34 | 7 | 11 | 16 | 32:52 | 32 | LLLDD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
David D'AntoniTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Vittorio Parigini113018072ITA
Riccardo Tonin92518070ITA
Filippo D'Andrea172818075ITA
Ismaila Badje1025186-ITA
Frederik Tosku7720--ALB
Flavio Ferrari7820--ITATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marco Spinosa2335170-ITA
Davide Buono635172-ITA
Matteo Gerbaudo163118075ITA
Godfred Donsah303017570GHA
Danilo Greco828184-ITA
Federico Casolari32231-ITA
Ibrahim Papa Wade192018170SEN
Philip Carbone7120--ITA
Francesco Galastri1418--ITA
Niccol Felici1818174-ITAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Riccardo Brosco133519178ITA
Danilo Piroli437184-ITA
Gianmarco Carta33518777ITA
Pietro Giordani524181-ITA
Flavio Moi3024--ITA
Matteo Vagnoni2725--ITA
Marco Orfano321175-ITA
Antonio Castaldo6620--ITA
Anej Korosa3619190-SVN
Erminio Emanuele Tesauro2419--ITAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alessandro Morlupo222118781ITA
Filippo Lapo Vertua120--ITA
Alessio Fabiano1219188-ITA
Emanuele Mercadant3317--ITAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu33
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua12
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng18
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc24
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











