
AZ Picerno
Italy
Các trận đấu
Italy - Serie C, Group C01/02/2026FT
Picerno
Potenza
20
W
06/02/2026FT
Benevento
Picerno
10
L
10/02/2026FT
Foggia
Picerno
12
W
14/02/2026FT
Picerno
Crotone
31
W
21/02/2026FT
Casertana
Picerno
21
L
28/02/2026FT
Picerno
Altamura
00
D
05/03/2026FT
Picerno
Atalanta
11
D
08/03/2026FT
Cavese
Picerno
20
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Potenza | 9 | 7 | 1 | 1 | 24:12 | 22 | WWWWD |
| 2 | Bari | 9 | 6 | 1 | 2 | 13:6 | 19 | WLWWD |
| 3 | Sorrento | 9 | 6 | 0 | 3 | 14:10 | 18 | LWLLW |
| 4 | Catania | 9 | 5 | 1 | 3 | 17:10 | 16 | WWWDW |
| 5 | Casertana | 9 | 4 | 3 | 2 | 15:13 | 15 | WLLDW |
| 6 | Cerignola | 9 | 4 | 2 | 3 | 14:9 | 14 | WDLDL |
| 7 | SS Scafatese Calcio | 8 | 3 | 4 | 1 | 13:11 | 13 | WWDDW |
| 8 | Salernitana | 9 | 3 | 4 | 2 | 12:10 | 13 | DWLWD |
| 9 | Picerno | 8 | 4 | 0 | 4 | 16:15 | 12 | LWLLL |
| 10 | Monopoli | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:7 | 12 | LDWDD |
| 11 | Cavese | 8 | 3 | 2 | 3 | 14:14 | 11 | WWLLD |
| 12 | Foggia | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:10 | 11 | LWWLD |
| 13 | Casarano | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:13 | 11 | DLLDW |
| 14 | Inter Milano U23 | 7 | 3 | 1 | 3 | 12:13 | 10 | LWWLL |
| 15 | Savoia | 9 | 2 | 4 | 3 | 11:12 | 10 | WDLDD |
| 16 | Altamura | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:13 | 8 | LDLWL |
| 17 | Barletta | 8 | 1 | 4 | 3 | 11:14 | 7 | LLDDL |
| 18 | Giugliano | 8 | 2 | 1 | 5 | 12:18 | 7 | LWLWL |
| 19 | Cosenza | 8 | 0 | 2 | 6 | 5:18 | 2 | LLDLD |
| 20 | Crotone | 9 | 1 | 3 | 5 | 10:15 | 0 | LLWDL |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Claudio De LucaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mamadou Kanoute73317469SEN
Emmanuele Esposito1135170-ITA
Destiny Egharevba1423--ITA
Luca Nocerino172217578ITA
Giuseppe Coppola7221--ITA
Léo Abreu9028190-ITA
Andrea Oliviero7020--ITATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Pasquale Maiorino103716970ITA
Daniele Franco4432172-ITA
Sergio Maselli212517565ITA
Sebastiano Bianchi1623--ITA
Vittorio Graziani5225--ITA
Samuel Pugliese9922185-ITA
Maurizio Scravaglieri9221--ITA
Paolo Virgilio82118075ITAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alessandro Bassoli263618581ITA
Dario Del Fabro293119078ITA
Andrea Gemignani303017372ITA
Antonio Granata5026187-ITA
Gabriele Bellodi42618775ITA
Francesco Rillo232617772ITA
Francesco Pistolesi1921--MAR
Giuseppe Salvo2123--ITA
Marco Perri222184-ITA
Salvatore Torma7719190-ITAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Richard Marcone333318486ITA
Elia Summa123190-ITA
Simone Cortese222119286ITA
Ferdinando Pecci1219--ITACầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Roberto Tolovan1518--ITAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được16
Bàn thua15
Kiểm soát bóng38.0%
Kiến tạo5
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút35
Sút trúng đích19
Sút ra ngoài13
Phạt góc22
Phát bóng từ vạch vôi26
Sút phạt54
Phòng thủ
Việt vị9
Cản phá11
Chặn cú sút3
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi35
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












